Nghĩa của từ "do harm to" trong tiếng Việt

"do harm to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

do harm to

US /duː hɑːrm tuː/
UK /duː hɑːm tuː/
"do harm to" picture

Thành ngữ

gây hại cho, làm hại

to cause damage, injury, or negative effects to someone or something

Ví dụ:
Pollution can do great harm to the environment.
Ô nhiễm có thể gây hại lớn cho môi trường.
I didn't mean to do any harm to you.
Tôi không có ý định làm hại bạn.